bell foundry
Định nghĩa
Danh từ: Xưởng đúc chuông – một cơ sở hoặc nhà máy chuyên sản xuất chuông bằng cách nấu chảy kim loại (thường là hợp kim đồng) và đổ vào khuôn để tạo hình.
Ví dụ sử dụng
- (Xưởng đúc chuông cổ trong làng đã hoạt động hơn 200 năm.)
- (Anh ấy đã đến thăm một xưởng đúc chuông nổi tiếng ở Anh để tìm hiểu về quy trình đúc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work at a bell foundry": làm việc tại một xưởng đúc chuông.
- Many skilled artisans work at the bell foundry to produce church bells. (Nhiều nghệ nhân lành nghề làm việc tại xưởng đúc chuông để sản xuất chuông nhà thờ.)
- "bell foundry museum": bảo tàng xưởng đúc chuông.
- The bell foundry museum displays historical tools and bells. (Bảo tàng xưởng đúc chuông trưng bày các công cụ và chuông lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Bell (danh từ): chuông.
- The bell rings every hour. (Chuông reo mỗi giờ.)
- Foundry (danh từ): xưởng đúc, nơi sản xuất các vật dụng bằng kim loại.
- The foundry produces metal parts for machines. (Xưởng đúc sản xuất các bộ phận kim loại cho máy móc.)
- Bell-casting (danh từ): quá trình đúc chuông.
- Bell-casting requires precise temperature control. (Quá trình đúc chuông đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Bell workshop: xưởng làm chuông (thường nhỏ hơn, mang tính thủ công).
- Bell factory: nhà máy sản xuất chuông (thường quy mô lớn hơn, hiện đại hơn).
Các cụm từ liên quan
- Bell foundry worker: công nhân xưởng đúc chuông.
- The bell foundry worker carefully poured the molten metal into the mold. (Công nhân xưởng đúc chuông cẩn thận đổ kim loại nóng chảy vào khuôn.)
- Bell foundry tradition: truyền thống đúc chuông.
- This region is known for its long bell foundry tradition. (Vùng này nổi tiếng với truyền thống đúc chuông lâu đời.)
Thành ngữ liên quan
- The decision to build a new church was like casting a bell for the community. (Quyết định xây một nhà thờ mới giống như đúc một chiếc chuông cho cộng đồng.)